tương đẳng
Định nghĩa
Tính từ:
- Bằng nhau, ngang nhau: "tương đẳng" chỉ sự bằng nhau về giá trị, kích thước, hoặc tính chất giữa hai hay nhiều đối tượng, thường được dùng trong toán học.
- Đồng dạng, tương ứng chính xác: Trong hình học, "tương đẳng" mô tả các hình có cùng hình dạng và kích thước, có thể chồng khít lên nhau sau khi di chuyển.
Danh từ (hiếm):
- Sự bằng nhau, sự tương đương: Khái niệm chỉ trạng thái hoặc tính chất của các đối tượng có giá trị ngang nhau.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Hai tam giác này là tương đẳng. (Hai tam giác có cùng hình dạng và kích thước, có thể chồng khít lên nhau.)
- Các đường tròn có bán kính bằng nhau là tương đẳng. (Các đường tròn có bán kính như nhau thì bằng nhau về kích thước.)
Danh từ:
- Khái niệm tương đẳng rất quan trọng trong hình học. (Sự bằng nhau giữa các hình là nền tảng của nhiều định lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hình tương đẳng": các hình có cùng kích thước và hình dạng, có thể chồng khít lên nhau.
- Hai hình tương đẳng có diện tích và chu vi bằng nhau. (Các hình bằng nhau hoàn toàn về mặt hình học.)
"quan hệ tương đẳng": mối liên hệ giữa các đối tượng có tính bằng nhau.
- Quan hệ tương đẳng là một quan hệ tương đương trong toán học. (Nó phản ánh sự bằng nhau tuyệt đối.)
Biến thể và từ gần giống
Đẳng (tính từ): bằng nhau, ngang nhau.
- Các cạnh đẳng nhau. (Các cạnh có độ dài bằng nhau.)
Tương đương (tính từ): có giá trị, chức năng hoặc ý nghĩa ngang nhau, nhưng không nhất thiết giống hệt về hình thức.
- Hai biểu thức này tương đương về mặt logic. (Chúng có cùng giá trị chân lý.)
Từ đồng nghĩa
- Bằng nhau: có cùng giá trị, kích thước hoặc số lượng.
- Đồng dạng: có hình dạng giống nhau, nhưng kích thước có thể khác (trong hình học, "đồng dạng" khác "tương đẳng").
- Tương xứng: phù hợp, cân đối với nhau.
Thành ngữ liên quan
- Tương đẳng tương xứng: sự bằng nhau và phù hợp hoàn toàn.
- Các phần của bức tranh được sắp xếp tương đẳng tương xứng. (Các phần có sự cân đối và bằng nhau về tỷ lệ.)